legless lizard

legless lizard

A legless lizard slithers across a sun-warmed rock.

Định nghĩa

Danh từ: Thằn lằn không chân: Một loại thằn lằn hình dạng giống giun, không chân, sống trong hang hoặc dưới lòng đất. Loài này nguồn gốc từ California (Hoa Kỳ) quan hệ họ hàng gần với thằn lằn cá sấu.

dụ sử dụng
  • (Thằn lằn không chân thường bị nhầm với rắn không chi.)
  • (Thằn lằn không chân đào hang trong đất để trốn kẻ săn mồi tìm kiếm thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "legless lizard" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc động vật học để phân biệt loài này với rắn, mặc dù chúng không chân.
  • Trong văn hóa dân gian, thuật ngữ này có thể xuất hiện trong các câu chuyện về động vật kỳ lạ.
Biến thể từ gần giống
  • Legless (tính từ): không chân.
    • The legless creature moved slowly across the ground. (Sinh vật không chân di chuyển chậm rãi trên mặt đất.)
  • Lizard (danh từ): thằn lằn (nói chung).
    • This lizard is different from others because it has no legs. (Con thằn lằn này khác với những con khác không chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Slowworm: một loại thằn lằn không chân khác, thường thấychâu Âu (nhưng không phải cùng loài).
  • Burrowing lizard: thằn lằn đào hang (chỉ chung các loài thằn lằn sống dưới đất, hoặc không chân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "legless lizard".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "legless lizard".